schampar
Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ
Phát âm (IPA): […]
trình độ C2
Ví dụ
- Diese Wohnung ist schampar schön. — Căn hộ này cực kỳ đẹp.
- «Ich hatte ,schampar‘ Mühe, mir vorzustellen, dass der Sturm wirklich alles zerstört hatte.» — «Tôi đã vô cùng khó khăn để hình dung rằng cơn bão thực sự đã phá hủy mọi thứ.»
- «Danach fragen ihn die anderen Bauern: ‹Und, wie isch es gsi?› ‹Paris isch cheibe schön›, antwortet der Weitgereiste, ‹aber schampar abgläge.›» — «Sau đó những người nông dân khác hỏi anh ấy: ‹Thế nào, chuyến đi sao rồi?› ‹Paris cực kỳ đẹp›, người đi nhiều nơi trả lời, ‹nhưng xa xôi hẻo lánh vô cùng.›»
Nghĩa khác
- Steigerung eines Adjektivs oder Adverbs ohne Vergleich: in hohem Maße, besonders