Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schamade

Nghĩa tiếng Việt: hiệu lệnh xin đình chiến

Phát âm (IPA): [ʃaˈmaːdə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Schamade

Số nhiều: die Schamaden

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchamadeSchamaden
AkkusativSchamadeSchamaden
DativSchamadeSchamaden
GenitivSchamadeSchamaden

Ví dụ

Nghĩa khác