Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schaltrolle

Nghĩa tiếng Việt: bánh răng

Phát âm (IPA): [ˈʃaltˌʁɔlə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Schaltrolle

Số nhiều: die Schaltrollen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchaltrolleSchaltrollen
AkkusativSchaltrolleSchaltrollen
DativSchaltrolleSchaltrollen
GenitivSchaltrolleSchaltrollen

Ví dụ

Nghĩa khác