Schaltrolle
Nghĩa tiếng Việt: bánh răng
Phát âm (IPA): [ˈʃaltˌʁɔlə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schaltrolle
Số nhiều: die Schaltrollen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schaltrolle | Schaltrollen |
| Akkusativ | Schaltrolle | Schaltrollen |
| Dativ | Schaltrolle | Schaltrollen |
| Genitiv | Schaltrolle | Schaltrollen |
Ví dụ
- Die Schaltrolle zieht den Film 25mal in der Sekunde ein Bild weiter. — Con lăn kéo phim tiến thêm một khung hình 25 lần mỗi giây.
- „Die daraus entstandene Bildwechselfrequenz von 48Hz (48 Bilder/sec.) reicht für eine flimmerfreie Wiedergabe gerade aus. Unter dem Bildfenster befindet sich die Schaltrolle (Abb. 1)“. — Tần số chuyển ảnh 48Hz (48 hình/giây) được tạo ra từ đó là vừa đủ cho phát lại không nhấp nháy. Bên dưới cửa sổ hình ảnh là con lăn kéo phim (Hình 1).
Nghĩa khác
- ròng rọc
- con lăn
- puli
- bánh dẫn hướng
- pulley