Schallwaffe
Nghĩa tiếng Việt: vũ khí âm thanh
Phát âm (IPA): [ˈʃalˌvafə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schallwaffe
Số nhiều: die Schallwaffen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schallwaffe | Schallwaffen |
| Akkusativ | Schallwaffe | Schallwaffen |
| Dativ | Schallwaffe | Schallwaffen |
| Genitiv | Schallwaffe | Schallwaffen |
Ví dụ
- „Schallwaffen könnten die Probleme hervorgerufen haben, so die These.“ — „Giả thuyết cho rằng vũ khí âm thanh có thể đã gây ra các vấn đề này.“