Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schallwaffe

Nghĩa tiếng Việt: vũ khí âm thanh

Phát âm (IPA): [ˈʃalˌvafə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Schallwaffe

Số nhiều: die Schallwaffen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchallwaffeSchallwaffen
AkkusativSchallwaffeSchallwaffen
DativSchallwaffeSchallwaffen
GenitivSchallwaffeSchallwaffen

Ví dụ