Schallimmission
Nghĩa tiếng Việt: tiếng ồn tác động; mức nhiễm ồn
Phát âm (IPA): [ˈʃalʔɪmɪˌsi̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schallimmission
Số nhiều: die Schallimmissionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schallimmission | Schallimmissionen |
| Akkusativ | Schallimmission | Schallimmissionen |
| Dativ | Schallimmission | Schallimmissionen |
| Genitiv | Schallimmission | Schallimmissionen |
Ví dụ
- „In VDI 2081 Blatt 1 sind Richtwerte für Schallimmissionen, die von einer RLT-Anlage durch Luft- oder Körperschallübertragung in die angeschlossenen Räume übertragen werden, angegeben (Tabelle 5.23).“ — Trong VDI 2081 Tờ 1 có nêu các giá trị định hướng cho mức phát thải tiếng ồn truyền từ hệ thống thông gió/điều hòa không khí vào các phòng kết nối qua đường truyền âm trong không khí hoặc kết cấu (Bảng 5.23).