Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schafsweide

Nghĩa tiếng Việt: đồng cỏ chăn cừu

Phát âm (IPA): [ˈʃaːfsˌvaɪ̯də]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Schafsweide

Số nhiều: die Schafsweiden

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchafsweideSchafsweiden
AkkusativSchafsweideSchafsweiden
DativSchafsweideSchafsweiden
GenitivSchafsweideSchafsweiden

Ví dụ