Schafsweide
Nghĩa tiếng Việt: đồng cỏ chăn cừu
Phát âm (IPA): [ˈʃaːfsˌvaɪ̯də]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schafsweide
Số nhiều: die Schafsweiden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schafsweide | Schafsweiden |
| Akkusativ | Schafsweide | Schafsweiden |
| Dativ | Schafsweide | Schafsweiden |
| Genitiv | Schafsweide | Schafsweiden |
Ví dụ
- „Der Rüde zieht in der Nacht durch den Wald und riecht die Schafsweide schon weit entfernt.“ — „Con sói đực đi xuyên qua rừng trong đêm và đã đánh hơi thấy đồng cỏ cừu từ đằng xa.“
- „Lange stand er am Zaun, sah über die Schafsweide und über die grüne Hügellandschaft zur Alpenkette, die sich von Osten her in den Westen zog.“ — „Anh ấy đứng lặng bên hàng rào rất lâu, nhìn qua đồng cỏ cừu và vùng đồi xanh mướt về phía dãy Alps trải dài từ đông sang tây.“