schäumtet über
Nghĩa tiếng Việt: sôi sục
Phát âm (IPA): [ˌʃɔɪ̯mtət ˈyːbɐ]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ihr schäumtet über vor Wut, als ihr die Nachricht endlich hörtet. — Các bạn đã sôi sục vì tức giận khi cuối cùng nghe được tin tức đó.
Nghĩa khác
- trào dâng
- hào hứng
- bùng nổ
- phấn khích
- sôi nổi