schäumest über
Nghĩa tiếng Việt: sôi sục
Phát âm (IPA): [ˌʃɔɪ̯məst ˈyːbɐ]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Du schäumest über vor Freude, wenn du deine Familie wiedersiehst. — Bạn tràn ngập niềm vui sướng khi gặp lại gia đình mình.
Nghĩa khác
- trào dâng
- hăm hở
- sôi lên
- phun trào
- bốc lên