Schadstoffgehalten
Nghĩa tiếng Việt: hàm lượng chất ô nhiễm
Phát âm (IPA): [ˈʃaːtʃtɔfɡəˌhaltn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schadstoffgehalten
Ví dụ
- Das Wasser wurde auf gefährlichen Schadstoffgehalten untersucht. — Nước đã được kiểm tra về hàm lượng các chất độc hại nguy hiểm.
Nghĩa khác
- hàm lượng chất độc hại
- nồng độ chất ô nhiễm
- chất ô nhiễm
- chứa chất ô nhiễm
- bị ô nhiễm