Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schachzabel

Nghĩa tiếng Việt: cờ vua (từ cổ)

Phát âm (IPA): [ˈʃaxˌt͡saːbl̩]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schachzabel

Số nhiều: die Schachzabel

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchachzabelSchachzabel
AkkusativSchachzabelSchachzabel
DativSchachzabelSchachzabeln
GenitivSchachzabelsSchachzabel

Ví dụ

Nghĩa khác