Schachblindheit
Nghĩa tiếng Việt: chứng mù cờ vua
Phát âm (IPA): [ˈʃaxˌblɪnthaɪ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schachblindheit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schachblindheit | |
| Akkusativ | Schachblindheit | |
| Dativ | Schachblindheit | |
| Genitiv | Schachblindheit |
Ví dụ
- Bei einer Partie zwischen Schachweltmeister Kramnik und dem Schachprogramm „Deep Fritz“ im Jahr 2006 übersah der Weltmeister eine einzügige Mattdrohung – ein klarer Fall von Schachblindheit. — Trong một ván giữa nhà vô địch cờ vua thế giới Kramnik và chương trình cờ vua „Deep Fritz“ năm 2006, nhà vô địch đã bỏ sót một mối đe dọa chiếu hết trong một nước – một trường hợp điển hình của chứng mù cờ.
- Mit der Schachblindheit ist es wie mit dem Schnupfen: Jeder leidet gelegentlich darunter, aber warum er einen befällt und was man dagegen tun kann, weiß niemand. — Chứng mù cờ cũng giống như cảm lạnh: ai cũng thỉnh thoảng mắc phải, nhưng vì sao nó ập đến với một người và có thể làm gì để chống lại thì không ai biết.
- Wenn ein Schachspieler nichts mehr sieht, ist das fürchterlich: Die Schachblindheit schlägt hier und da mal zu und trifft gelegentlich auch große Meister. Dann stellt man einzügig eine Figur ein, und das war’s – und alle Zuschauer schütteln mit dem Kopf, wie das geschehen konnte. — Khi một kỳ thủ cờ vua không còn nhìn ra gì nữa thì thật khủng khiếp: chứng mù cờ đôi khi bùng lên ở chỗ này chỗ kia và thỉnh thoảng còn đánh trúng cả những bậc đại sư. Rồi người ta để mất một quân chỉ trong một nước, thế là hết – và mọi khán giả đều lắc đầu không hiểu sao chuyện đó lại xảy ra.
Nghĩa khác
- mù cờ
- sự mù cờ
- mù trong cờ vua
- Mù cờ vua