Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schachblindheit

Nghĩa tiếng Việt: chứng mù cờ vua

Phát âm (IPA): [ˈʃaxˌblɪnthaɪ̯t]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Schachblindheit

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchachblindheit
AkkusativSchachblindheit
DativSchachblindheit
GenitivSchachblindheit

Ví dụ

Nghĩa khác