Sauzahn
Nghĩa tiếng Việt: cào xới đất; cuốc răng cong
Phát âm (IPA): [ˈzaʊ̯ˌt͡saːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Sauzahn
Số nhiều: die Sauzähne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sauzahn | Sauzähne |
| Akkusativ | Sauzahn | Sauzähne |
| Dativ | Sauzähnen | |
| Genitiv | Sauzähne |
Ví dụ
- „Die Erde lockert man etwas mit dem Sauzahn, damit die Bodenlebewesen schnell und leicht an das neue Material gelangen.“ — “Người ta dùng cào làm tơi đất một chút để các sinh vật trong đất tiếp cận vật liệu mới nhanh chóng và dễ dàng.”