Saunatuch
Nghĩa tiếng Việt: khăn tắm xông hơi
Phát âm (IPA): [ˈzaʊ̯naˌtuːx]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Saunatuch
Số nhiều: die Saunatücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Saunatuch | Saunatücher |
| Akkusativ | Saunatuch | Saunatücher |
| Dativ | Saunatüchern | |
| Genitiv | Saunatücher |
Ví dụ
- „Wer auch eine Runde in der Sauna schwitzen möchte, sollte sein Saunatuch nicht vergessen.“ — „Những ai muốn vào phòng xông hơi đổ mồ hôi một lát thì đừng quên mang theo khăn tắm xông hơi của mình.“
- „Ich lernte, auf einer Schneefläche von der Größe eines Saunatuches in der Weise eines Zen-Mönches stundenlang Kreise zu ziehen.“ — „Tôi đã học cách vẽ những vòng tròn hàng giờ liền trên một khoảng tuyết chỉ bằng chiếc khăn tắm xông hơi, giống như một thiền sư.“
- „Hostessen, die schon auf den Bahnhöfen eilfertig beim Ein- und Aussteigen helfen, servieren während der Fahrt in jedem Wagen Snacks und Tee, Saunatücher und Zeitschriften.“ — „Các tiếp viên nhanh nhẹn giúp đỡ khách lên xuống tàu ngay tại sân ga, rồi phục vụ đồ ăn nhẹ, trà, khăn tắm xông hơi và tạp chí ở mỗi toa trong suốt chuyến đi.“