satzwertiger Infinitiv
Nghĩa tiếng Việt: mệnh đề vô định
Phát âm (IPA): [ˌzat͡sveːɐ̯tɪɡɐ ˈɪnfinitiːf]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- In dem Satz "Jemanden intensiv zum Kauf zu drängen, ist nicht unbedingt eine erfolgreiche Werbemaßnahme" ist "Jemanden intensiv zum Kauf zu drängen" ein satzwertiger Infinitiv, der sich in einen gleichbedeutenden Nebensatz wie "Wenn man jemand intensiv zum Kauf drängt,…" umformen lässt. Dieser satzwertige Infinitiv ist ein Subjektsinfinitiv, da er das Subjekt zum Verb "ist" darstellt. — Trong câu "Việc thúc ép ai đó mua một cách mạnh mẽ không nhất thiết là một biện pháp quảng cáo thành công" thì "việc thúc ép ai đó mua một cách mạnh mẽ" là một nguyên mẫu có giá trị như một câu, có thể chuyển thành một mệnh đề phụ có nghĩa tương đương như "Nếu người ta thúc ép ai đó mua một cách mạnh mẽ,…". Nguyên mẫu có giá trị như một câu này là nguyên mẫu chủ ngữ, vì nó làm chủ ngữ cho động từ "là".
- Es bleiben zwei Konstruktionsmuster einzuführen: die Infinitivsätze und Partizipialsätze. Beide stehen an untergeordneter Stelle als Gliedsätze; man spricht deshalb auch von satzwertigen Infinitiven und Partizipien… — Còn phải giới thiệu hai kiểu cấu trúc: các câu nguyên mẫu và câu phân từ. Cả hai đều đứng ở vị trí thứ bậc thấp hơn như các mệnh đề phụ; vì vậy người ta cũng nói đến các nguyên mẫu và phân từ có giá trị như một câu…
- Satzwertige Infinitive behandeln Fleischer und andere unter der Überschrift »Satzwertige Konstruktionen«; in der Duden-Grammatik findet man sie unter „Satzäquivalente (satzwertige Ausdrücke)“. — Các nguyên mẫu có giá trị như một câu được Fleischer và những người khác bàn dưới tiêu đề »Cấu trúc có giá trị như một câu«; trong ngữ pháp Duden, người ta thấy chúng dưới mục “tương đương câu (các biểu thức có giá trị như một câu)“.
Nghĩa khác
- cấu trúc vô định
- cụm vô định
- diễn đạt như một mệnh đề
- động từ nguyên thể có giá trị câu
- nguyên thể có giá trị câu