Satzmodell
Nghĩa tiếng Việt: mô hình câu
Phát âm (IPA): [ˈzat͡smoˌdɛl]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Satzmodell
Số nhiều: die Satzmodelle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Satzmodell | Satzmodelle |
| Akkusativ | Satzmodell | Satzmodelle |
| Dativ | Satzmodell | Satzmodellen |
| Genitiv | Satzmodells | Satzmodelle |
Ví dụ
- Einige Sprachwissenschaftler begnügen sich mit der Fixierung der häufigsten Satzmodelle und stufen geringfügige Abweichungen als Formvarianten ein… — Một số nhà ngôn ngữ học chỉ bằng lòng với việc xác định những mẫu câu thường gặp nhất và xếp những sai khác nhỏ là các biến thể hình thức…
- Die morphosyntaktischen Satzmodelle ergeben sich aus den Oberflächenkasus und den Satzgliedern, die durch Valenz an den Valenzträger gebunden und von ihm gefordert sind… — Các mẫu câu hình thái - cú pháp được hình thành từ các cách thức bề mặt và các thành phần câu, vốn được gắn với tác thể valency bởi năng lực valency và được nó đòi hỏi…
Nghĩa khác
- Strukturmuster, das einer Vielzahl von Sätzen zugrunde liegt