Satzkomplexität
Nghĩa tiếng Việt: độ phức tạp của câu
Phát âm (IPA): [ˈzat͡skɔmplɛksiˌtɛːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Satzkomplexität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Satzkomplexität | |
| Akkusativ | Satzkomplexität | |
| Dativ | Satzkomplexität | |
| Genitiv | Satzkomplexität |
Ví dụ
- „Im Bereich des Satzbaus kommt es seit dem 19. Jahrhundert zu quantitativen Veränderungen, die sich in der Abnahme der Satzlänge und Satzkomplexität nachweisen lassen.“ — “Trong lĩnh vực cấu trúc câu, kể từ thế kỷ 19 đã có những thay đổi về lượng, thể hiện qua sự giảm sút về độ dài và độ phức tạp của câu.”
- „Ein besonders einfaches Kriterium für Satzkomplexität ist ihre Länge, die verschieden definiert werden kann: als die Zahl der Buchstaben, Silben, Wörter, Teilsätze usw. je Satz.“ — “Một tiêu chí đặc biệt đơn giản cho độ phức tạp của câu là độ dài của nó, vốn có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau: như số lượng chữ cái, âm tiết, từ ngữ, mệnh đề, v.v. trong mỗi câu.”
- „Beispielsweise könnte uns interessieren, ob die Satzkomplexität als metrisch skaliertes Merkmal in verschiedenen sozialen Schichten gleich bzw. unterschiedlich ist.“ — “Chẳng hạn, chúng ta có thể quan tâm xem liệu độ phức tạp của câu với tư cách là một đặc trưng theo thang đo lường có giống nhau hay khác nhau giữa các tầng lớp xã hội hay không.”
Nghĩa khác
- sự phức tạp của câu
- phức tạp câu
- tính phức tạp của câu
- độ phức tạp câu
- phức tạp của câu