Satzinitial
Nghĩa tiếng Việt: câu mở đầu
Phát âm (IPA): [ˈzat͡sʔiniˌt͡si̯aːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Satzinitial
Số nhiều: die satzinitiale
Ví dụ
- „Im 2. Viertel des 16. Jhs. setzt sich die satzinitiale Großschreibung (im Druck) durch.“ — „Vào quý 2 của thế kỷ 16, việc viết hoa đầu câu (trong in ấn) đã trở nên phổ biến.“
- „Recht konsistent verwendet der Schreiber die satzinitiale Majuskel (meist, aber nicht immer in Verbindung mit dem Schlußpunkt).“ — „Người chép sử dụng chữ hoa đầu câu khá nhất quán (thường là, nhưng không phải lúc nào cũng đi kèm với dấu chấm kết câu).“
- „Satzinitial können Gradpartikeln nur zusammen mit einem anderen vorfeldfahigen Ausdruck vorkommen.“ — „Ở đầu câu, các tiểu từ chỉ mức độ chỉ có thể xuất hiện cùng với một biểu thức khác có khả năng đứng ở vị trí tiền trường.“
Nghĩa khác
- mệnh đề mở đầu
- câu đầu tiên
- câu đầu
- câu giới thiệu
- mở đầu