satzgliedwertige Infinitivkonstruktion
Nghĩa tiếng Việt: cấu trúc nguyên thể làm thành phần câu
Phát âm (IPA): [ˌzat͡sɡliːtveːɐ̯tɪɡə ˈɪnfinitiːfkɔnstʁʊkˌt͡si̯oːn]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Erben behandelt in seiner Grammatik satzgliedwertige Infinitivkonstruktionen ausführlich in einem eigenen Kapitel. — Trong cuốn ngữ pháp của mình, Erben dành riêng một chương để xử lý chi tiết các cấu trúc nguyên mẫu có giá trị như thành phần câu.