Satzgliedstellung
Nghĩa tiếng Việt: trật tự các thành phần câu
Nghe phát âm Satzgliedstellung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Satzgliedstellung
Ví dụ
- Die Satzgliedstellung ist im Deutschen manchmal sehr flexibel. — Trật tự các thành phần câu trong tiếng Đức đôi khi rất linh hoạt.