Satzfunktion
Nghĩa tiếng Việt: chức năng câu
Phát âm (IPA): [ˈzat͡sfʊŋkˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Satzfunktion
Số nhiều: die Satzfunktionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Satzfunktion | Satzfunktionen |
| Akkusativ | Satzfunktion | Satzfunktionen |
| Dativ | Satzfunktion | Satzfunktionen |
| Genitiv | Satzfunktion | Satzfunktionen |
Ví dụ
- Man kann Sätze danach einteilen, welche semantische Grundfunktion (= Satzfunktion) ihnen zukommt. — Người ta có thể phân loại câu dựa trên chức năng ngữ nghĩa cơ bản (= chức năng câu) của chúng.
Nghĩa khác
- Grundaussage, die mit einer bestimmten Form eines Satzes verbunden ist