Satzerhöhung
Nghĩa tiếng Việt: tăng lương
danh từ · trình độ C1
Giống: die Satzerhöhung
Số nhiều: die satzerhöhungen
Ví dụ
- Die Satzerhöhung bei den Steuern betrifft viele Bürger. — Việc tăng mức thuế ảnh hưởng đến nhiều người dân.
Nghĩa khác
- điều chỉnh lương
- nâng lương
- tăng câu
- tăng mức
- tăng độ