Satzellipse
Nghĩa tiếng Việt: lược bỏ mệnh đề
Phát âm (IPA): [ˈzat͡sʔɛˌlɪpsə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Satzellipse
Số nhiều: die Satzellipsen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Satzellipse | Satzellipsen |
| Akkusativ | Satzellipse | Satzellipsen |
| Dativ | Satzellipse | Satzellipsen |
| Genitiv | Satzellipse | Satzellipsen |
Ví dụ
- Viele Überschriften sind syntaktisch gesehen Satzellipsen. — Nhiều tiêu đề, xét về mặt cú pháp, là các câu lược bỏ.
- Diese verkürzten Sätze heißen Satzellipsen oder Kurzsätze. In der Schriftsprache sollte man sie eher vermeiden und durch vollständige Sätze ersetzen. — Những câu rút gọn này được gọi là câu lược bỏ hoặc câu ngắn. Trong ngôn ngữ viết, nên tránh dùng chúng và thay bằng những câu đầy đủ.
- Bünting & Bergenholtz definieren: „Kurzsatz (Satzellipse): unvollständiger einfacher Satz, insofern ungrammatisch, aber in Texten häufig zu finden;…“ — Bünting & Bergenholtz định nghĩa: “Câu ngắn (câu lược bỏ): câu đơn không đầy đủ, xét ở phương diện đó là không đúng ngữ pháp, nhưng thường gặp trong văn bản;…”
Nghĩa khác
- lược bỏ câu
- câu tỉnh lược
- lược ngữ
- tỉnh lược câu
- câu rút gọn