die SatVerwaltung
Nghĩa tiếng Việt: quản lý Sat
Nghe phát âm die SatVerwaltung
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die SatVerwaltung koordiniert alle Daten der neuen Satelliten. — Ban quản trị vệ tinh điều phối mọi dữ liệu của các vệ tinh mới.
Nghĩa tiếng Việt: quản lý Sat
Nghe phát âm die SatVerwaltung
cụm từ · trình độ C1