Sattelrobbe
Nghĩa tiếng Việt: hải cẩu đàn hạc
Phát âm (IPA): [ˈzatl̩ˌʁɔbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sattelrobbe
Số nhiều: die Sattelrobben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sattelrobbe | Sattelrobben |
| Akkusativ | Sattelrobbe | Sattelrobben |
| Dativ | Sattelrobbe | Sattelrobben |
| Genitiv | Sattelrobbe | Sattelrobben |
Ví dụ
- „Das Erlegen von Abgeordneten war nichts im Vergleich zum Totknüppeln von kleinen Sattelrobben.“ — Việc hạ bệ các nghị sĩ chẳng thấm vào đâu so với việc dùng gậy đập chết những con hải cẩu con Harp.