Sasak
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Sasak
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Sasak
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Sasak | |
| Akkusativ | (das) Sasak | |
| Dativ | (dem) Sasak | |
| Genitiv | des Sasak |
Ví dụ
- Nach einer üblichen Klassifizierung werden fünf regionale Dialekte des Sasak unterschieden: menó-mené, ngenó-ngené, meriyak-meriku, kutó-kuté und ngettó-ngetté. — Theo một cách phân loại thông thường, người ta phân biệt năm phương ngữ vùng của tiếng Sasak: menó-mené, ngenó-ngené, meriyak-meriku, kutó-kuté và ngettó-ngetté.
- Aus jener Zeit stammen einige Sasak-Dörfer bei Amlapura und die Musiktradition des Cekepung, einer Art gesungenes Gamelan, bei dem die Sänger abwechselnd Verse auf Sasak und auf Balinesisch vortragen. — Từ thời kỳ ấy còn lại một số làng Sasak gần Amlapura và truyền thống âm nhạc Cekepung, một dạng gamelan hát, trong đó các ca sĩ luân phiên trình bày các câu thơ bằng tiếng Sasak và tiếng Bali.
- So heißt beispielsweise ein bestimmter Baum im Sasak ›sana‹, im Malai ›kaju sěna‹, im Minangkabau ›lansano‹ und im Bali ›ansana‹. — Chẳng hạn, một loài cây nhất định trong tiếng Sasak được gọi là sana, trong tiếng Mã Lai là kaju sěna, trong tiếng Minangkabau là lansano và trong tiếng Bali là ansana.
Nghĩa khác
- Sprache des gleichnamigen Volks auf der indonesischen Insel Lombok; sie ist mit dem Balinesischen verwandt