Saprophyt
Nghĩa tiếng Việt: sinh vật hoại sinh
Phát âm (IPA): [ˌzapʁoˈfyːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Saprophyt
Số nhiều: die Saprophyten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Saprophyt | Saprophyten |
| Akkusativ | Saprophyten | Saprophyten |
| Dativ | Saprophyten | Saprophyten |
| Genitiv | Saprophyten | Saprophyten |
Ví dụ
- Pilze sind die Sporen enthaltenden, bei Speisepilzen überwiegend in charakteristischen Formen wachsenden Organe blattgrünfreier Lagerpflanzen, die teils als Saprophyten oder Parasiten, überwiegend als Symbionten höherer Pflanzen in nicht oder wenig kultivierten Wald- und Wiesengebieten zu finden sind. — Nấm là những cơ quan chứa bào tử, ở nấm ăn thì chủ yếu phát triển theo những dạng đặc trưng; chúng thuộc các thực vật không có diệp lục, một phần là sinh vật hoại sinh hoặc ký sinh, nhưng chủ yếu là cộng sinh với các loài thực vật bậc cao, và được tìm thấy ở những khu vực rừng và đồng cỏ chưa hoặc ít được canh tác.
Nghĩa khác
- pflanzlicher Organismus, der sich von faulenden Stoffen ernährt