sanierend
Nghĩa tiếng Việt: cải tạo
Phát âm (IPA): [zaˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die sanierende Creme half, die gereizte Haut schnell zu beruhigen. — Kem phục hồi đã giúp làm dịu làn da bị kích ứng một cách nhanh chóng.
Nghĩa khác
- phục hồi
- sửa chữa
- tân trang
- khôi phục
- Phục hồi chức năng