Sandbirke
Nghĩa tiếng Việt: cây bạch dương
Phát âm (IPA): [ˈzantˌbɪʁkə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Sandbirke
Số nhiều: die Sandbirken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sandbirke | Sandbirken |
| Akkusativ | Sandbirke | Sandbirken |
| Dativ | Sandbirke | Sandbirken |
| Genitiv | Sandbirke | Sandbirken |
Ví dụ
- „Die Sandbirke wird in der Regel nur 80-100 Jahre alt.“ — „Cây bạch dương cát thường chỉ sống được từ 80 đến 100 năm.“
Nghĩa khác
- cây bu-lô
- cây sồi
- cây bạch dương cát
- bạch dương
- Bạch dương cát