Samtvorhängen
Nghĩa tiếng Việt: rèm nhung
Phát âm (IPA): [ˈzamtˌfoːɐ̯hɛŋən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Samtvorhängen
Ví dụ
- Der alte Theatersaal war mit schweren Samtvorhängen geschmückt. — Hội trường nhà hát cũ được trang trí bằng những tấm rèm nhung dày.
Nghĩa khác
- màn nhung
- vải nhung
- mành nhung