Samtrot
Nghĩa tiếng Việt: đỏ nhung
Phát âm (IPA): [ˈzamtʁoːt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Samtrot | |
| Akkusativ | Samtrot | |
| Dativ | Samtrot | |
| Genitiv | Samtrots |
Ví dụ
- Phänologisch stellt der Samtrot eine Rückmutation des Schwarzrieslings zum Pinot Noir dar und wird dementsprechend auch in Deutschland als Pinot-Noir-Klon klassifiziert. — Về mặt hình thái, Samtrot là một đột biến ngược của Schwarzriesling trở lại thành Pinot Noir và theo đó cũng được phân loại là một dòng vô tính của Pinot Noir tại Đức.
- "Die Sorte Samtrot wird vorwiegend in Württemberg angebaut […] Sie entstand als natürliche Mutation aus dem Schwarzriesling." — "Giống nho Samtrot chủ yếu được trồng ở Württemberg […] Nó bắt nguồn từ một đột biến tự nhiên của giống Schwarzriesling."
- Samtrot wird von vielen Weinkennern als ein klassischer Frauenwein charakterisiert. — Samtrot được nhiều người sành rượu đánh giá là một loại rượu vang cổ điển dành cho phụ nữ.
Nghĩa khác
- đỏ nhung lụa
- đỏ nhung tơ
- nhung đỏ
- màu nhung đỏ
- màu đỏ nhung