Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Samtfuß

Nghĩa tiếng Việt: nấm chân nhung

Phát âm (IPA): [ˈzamtˌfuːs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Samtfuß

Số nhiều: die Samtfüße

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSamtfußSamtfüße
AkkusativSamtfußSamtfüße
DativSamtfußSamtfüßen
GenitivSamtfußesSamtfüße

Ví dụ

Nghĩa khác