Samstagsspiel
Nghĩa tiếng Việt: trận đấu ngày thứ Bảy
Phát âm (IPA): [ˈzamstaːksˌʃpiːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Samstagsspiel
Số nhiều: die Samstagsspiele
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Samstagsspiel | Samstagsspiele |
| Akkusativ | Samstagsspiel | Samstagsspiele |
| Dativ | Samstagsspiel | Samstagsspielen |
| Genitiv | Samstagsspiele |
Ví dụ
- „Die Wiener setzten sich im ersten Samstagsspiel der 13. Runde auswärts mit 3:1 (2:0) durch und sicherten damit Platz drei ab.“ — “Đội bóng thành Viên đã giành chiến thắng 3-1 (2-0) trên sân khách trong trận đấu đầu tiên ngày thứ Bảy thuộc vòng 13, qua đó củng cố vị trí thứ ba.”