samstäglich
Nghĩa tiếng Việt: vào thứ Bảy; diễn ra thứ Bảy
Phát âm (IPA): [ˈzamstɛːklɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | samstäglicher | samstägliche |
| Akkusativ | samstäglichen | samstägliche |
| Dativ | samstäglichem | samstäglichen |
| Genitiv | samstäglichen | samstäglicher |
Ví dụ
- „Zu dieser Neuorganisation der Hausarbeit gehört auch der samstägliche Großeinkauf, den sie zusammen mit der Tochter durchführt.“ — Một phần của việc tái tổ chức việc nhà này là buổi đại mua sắm vào thứ Bảy mà bà cùng con gái thực hiện.