Samoisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Samoa
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Samoisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Samoisch | |
| Akkusativ | (das) Samoisch | |
| Dativ | (dem) Samoisch | |
| Genitiv | (des) Samoisch |
Ví dụ
- ‚Guten Tag‘ heißt auf Samoisch ‚Talofa.‘ — ‘Xin chào’ trong tiếng Samoa là ‘Talofa.’
- Bis 1914 entstanden auf Samoa 320 Schulen, in denen zweisprachig, Deutsch und Samoisch, unterrichtet wurde. — Cho đến năm 1914, đã có 320 trường học được thành lập ở Samoa, giảng dạy bằng hai ngôn ngữ là tiếng Đức và tiếng Samoa.
Nghĩa khác
- in Samoa und Amerikanisch-Samoa verbreitete Sprachengruppe