Sammelwesen
Nghĩa tiếng Việt: sinh vật sống
danh từ · trình độ C2
Giống: das Sammelwesen
Số nhiều: die sammelwesen
Ví dụ
- Das moderne Sammelwesen umfasst weit mehr als nur das Sammeln von Briefmarken. — Hoạt động sưu tầm hiện đại bao gồm nhiều thứ hơn là chỉ sưu tầm tem.
Nghĩa khác
- sinh vật
- tổ chức
- hệ thống thu thập
- cơ quan thu thập
- tổ chức thu thập