Samenflug
Nghĩa tiếng Việt: sự phát tán hạt nhờ gió
Phát âm (IPA): [ˈzaːmənˌfluːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Samenflug
Số nhiều: die Samenflüge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Samenflug | Samenflüge |
| Akkusativ | Samenflug | Samenflüge |
| Dativ | Samenflügen | |
| Genitiv | Samenflüge |
Ví dụ
- „Die Äcker verödeten, die Niederlassung verfiel, die Männer, zermürbt von Weiberklagen, rosteten mit ihrem Eisen und überließen das kaum geklärte Feld dem Unkraut und Samenflug des Waldes, die Zäune dem Moder.“ — Ruộng đồng hoang phế, khu định cư tàn lụi, những người đàn ông kiệt quệ vì tiếng than khóc của đàn bà, rỉ sét cùng đồ sắt của mình và bỏ mặc mảnh đất vừa khai hoang cho cỏ dại cùng hạt giống từ rừng bay tới, hàng rào mặc cho mục nát.