Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Salztonebene

Nghĩa tiếng Việt: vùng đất nhiễm mặn

Phát âm (IPA): [ˈzalt͡stoːnˌʔeːbənə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Salztonebene

Số nhiều: die Salztonebenen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSalztonebeneSalztonebenen
AkkusativSalztonebeneSalztonebenen
DativSalztonebeneSalztonebenen
GenitivSalztonebeneSalztonebenen

Ví dụ

Nghĩa khác