Salzfleisch
Nghĩa tiếng Việt: thịt muối
Phát âm (IPA): [ˈzalt͡sˌflaɪ̯ʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Salzfleisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Salzfleisch | |
| Akkusativ | Salzfleisch | |
| Dativ | Salzfleisch | |
| Genitiv | Salzfleisches |
Ví dụ
- Neben dem Salzfleische wurden an den vielen Fasttagen Salzfische, insbesondere Heringe, in ungeheuren Mengen genossen. — Bên cạnh thịt muối, trong rất nhiều ngày chay người ta còn ăn cá muối, đặc biệt là cá trích, với số lượng khổng lồ.
Nghĩa khác
- thịt ướp muối
- thịt bò muối
- thịt mặn
- thịt xông khói