Saltation
Nghĩa tiếng Việt: nhảy
Phát âm (IPA): [ˌzaltaˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Saltation
Số nhiều: die Saltationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Saltation | Saltationen |
| Akkusativ | Saltation | Saltationen |
| Dativ | Saltation | Saltationen |
| Genitiv | Saltation | Saltationen |
Ví dụ
- Es werden vor allem Korngrößen zwischen 0,125 und 0,25 mm Ø durch Saltation bewegt. — Chủ yếu các hạt có kích thước đường kính từ 0,125 đến 0,25 mm bị dịch chuyển do hiện tượng nhảy cóc.
- Für eine beginnende Saltation ist eine Grenzgeschwindigkeit von 12 - 20 km/h erforderlich. — Để hiện tượng nhảy cóc bắt đầu xảy ra, cần có vận tốc giới hạn từ 12 - 20 km/h.
Nghĩa khác
- bước nhảy
- sự nhảy vọt
- bước nhảy vọt
- sự nhảy cóc
- sự nhảy