Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Salpe

Nghĩa tiếng Việt: sống đuôi sọc

Phát âm (IPA): [ˈzalpə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Salpe

Số nhiều: die Salpen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSalpeSalpen
AkkusativSalpeSalpen
DativSalpeSalpen
GenitivSalpeSalpen

Ví dụ

Nghĩa khác