Saitling
Nghĩa tiếng Việt: ruột làm dây/vỏ xúc xích
Phát âm (IPA): [ˈzaɪ̯tlɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Saitling
Số nhiều: die Saitlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Saitling | Saitlinge |
| Akkusativ | Saitling | Saitlinge |
| Dativ | Saitling | Saitlingen |
| Genitiv | Saitlings | Saitlinge |
Ví dụ
- Ein Würstchen im Saitling, das ist schon etwas Feines. — Một cây xúc xích trong lớp vỏ ruột mỏng, thế đã là ngon lắm rồi.
- Und genau deshalb setzen viele Familien am Heiligabend auf den Klassiker: Kartoffelsalat mit Wiener Würstchen im zarten Saitling. — “Và chính vì thế mà vào đêm Giáng sinh, nhiều gia đình chọn món kinh điển: salad khoai tây với xúc xích Wiener bọc trong lớp vỏ ruột mỏng mềm.”
Nghĩa khác
- Schafdarm, der als Naturdarm bei der Wurstherstellung genutzt wird