Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Sagwort

Nghĩa tiếng Việt: từ trần thuật

Phát âm (IPA): [ˈzaːkˌvɔʁt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Sagwort

Số nhiều: die Sagwörter

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSagwortSagwörter
AkkusativSagwortSagwörter
DativSagwortSagwörtern
GenitivSagwortsSagwörter

Ví dụ

Nghĩa khác