Sagwort
Nghĩa tiếng Việt: từ trần thuật
Phát âm (IPA): [ˈzaːkˌvɔʁt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Sagwort
Số nhiều: die Sagwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sagwort | Sagwörter |
| Akkusativ | Sagwort | Sagwörter |
| Dativ | Sagwort | Sagwörtern |
| Genitiv | Sagworts | Sagwörter |
Ví dụ
- Jünger als das Sprichwort und auch heute noch in immer neuen Beispielen auftretend, ist das sogenannte Sagwort, auch ‚Wellerismus‘ (so nach der Figur Samuel Weller in Charles Dickens' ‚Pickwick Papers‘). — Xuất hiện muộn hơn tục ngữ và ngày nay vẫn liên tục có thêm các ví dụ mới là dạng câu nói trích dẫn trào phúng, còn gọi là 'Wellerismus' (đặt theo tên nhân vật Samuel Weller trong tác phẩm 'Pickwick Papers' của Charles Dickens).
- Spalding zitiert ein bekanntes Sagwort: „Wo man singt, da laß dich ruhig nieder, sagte der Teufel, und setzte sich auf einen Bienenschwarm.“ — Spalding trích dẫn một câu cách ngôn trào phúng nổi tiếng: „Quỷ dữ nói: 'Nơi nào có tiếng hát, nơi đó hãy an tâm dừng chân', rồi ngồi ngay lên một tổ ong.“
- Für Sagwörter ist der Zusammenprall zweier Konzepte konstitutiv. — Sự va chạm giữa hai ý niệm là yếu tố cấu thành nên các câu cách ngôn trào phúng (Sagwort).
Nghĩa khác
- Phraseologismus, bei dem die Aussage einem Sprecher mit einer Wendung wie „sagte er/sie" zugewiesen wird“