Säftel
Nghĩa tiếng Việt: nước sốt nhỏ
Phát âm (IPA): [ˈzɛftl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Säftel
Số nhiều: die Säftel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Säftel | Säftel |
| Akkusativ | Säftel | Säftel |
| Dativ | Säftel | Säfteln |
| Genitiv | Säftels | Säftel |
Ví dụ
- Hugo kommt oft zu spät und hält sich kaum an die Vorgaben. Wenn er wiedermal etwas Schusseliges anstellt, kommt von seinen Kollegen nur: "So ein Säftel!" — Hugo thường xuyên đến muộn và hầu như không tuân thủ các quy định. Cứ mỗi lần anh ta lại làm điều gì đó vụng về, đồng nghiệp của anh ta chỉ nói: “Đúng là đồ Säftel!”
- Dieser Säftel hat den E-Mail-Anhang vergessen! — Tên Säftel này quên đính kèm email rồi!
- Eine an sich liebe Person lässt das Essen anbrennen oder den Kuchen zu lang im Ofen. Getrost kann man ihn oder sie als wahrhaftigen Säftel bezeichnen. — Một người vốn rất dễ thương nhưng lại để đồ ăn cháy khét hoặc để bánh quá lâu trong lò nướng. Có thể thản nhiên gọi người đó là một Säftel đích thực.
Nghĩa khác
- ein Mensch, der ungeschickt und nicht ganz ernst zu nehmen ist