sadistischster
Nghĩa tiếng Việt: manh bạo nhất
Phát âm (IPA): [zaˈdɪstɪʃstɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er zeigte das Verhalten sadistischster Art gegenüber den Tieren. — Anh ta đã thể hiện hành vi tàn bạo nhất đối với động vật.
Nghĩa khác
- tàn bạo nhất
- dâm đãng nhất
- ác độc nhất
- hung ác nhất
- dã man nhất