Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Sacktuch

Nghĩa tiếng Việt: khăn tay

Phát âm (IPA): [ˈzakˌtuːx]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Sacktuch

Số nhiều: die Sacktücher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSacktuchSacktücher
AkkusativSacktuchSacktücher
DativSacktuchSacktüchern
GenitivSacktuchesSacktücher

Ví dụ

Nghĩa khác