Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

sachlogisch

Nghĩa tiếng Việt: hợp logic; theo quy luật thực tế

Phát âm (IPA): [ˈzaxˌloːɡɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativsachlogischersachlogische
Akkusativsachlogischensachlogische
Dativsachlogischemsachlogischen
Genitivsachlogischensachlogischer

Ví dụ