sachlogisch
Nghĩa tiếng Việt: hợp logic; theo quy luật thực tế
Phát âm (IPA): [ˈzaxˌloːɡɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | sachlogischer | sachlogische |
| Akkusativ | sachlogischen | sachlogische |
| Dativ | sachlogischem | sachlogischen |
| Genitiv | sachlogischen | sachlogischer |
Ví dụ
- „Aufgrund dessen muß die Argumentation der Industrieländer als ökonomisch sachlogisch, aber sozialethisch nicht menschengerecht bewertet werden.“ — „Do đó, lập luận của các nước công nghiệp phát triển phải được đánh giá là hợp lý về mặt kinh tế, nhưng không nhân văn về mặt đạo đức xã hội.“
- „Dieses System wird als sachlogisch strukturiertes Kennzahlensystem bezeichnet. Der Unterschied zum Rechensystem liegt im Fehlen der Rechenoperationen zwischen den einzelnen Elementen.“ — „Hệ thống này được gọi là hệ thống chỉ số có cấu trúc logic thực chất. Điểm khác biệt so với hệ thống tính toán là không có các phép tính giữa các yếu tố riêng lẻ.“