Saatband
Nghĩa tiếng Việt: băng hạt giống
Phát âm (IPA): [ˈzaːtˌbant]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Saatband
Số nhiều: die Saatbänder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Saatband | Saatbänder |
| Akkusativ | Saatband | Saatbänder |
| Dativ | Saatband | Saatbändern |
| Genitiv | Saatbänder |
Ví dụ
- „Wenn es mal schnell gehen soll, erleichtern Saatbänder die Aussaat.“ — “Khi cần làm nhanh, các dây hạt giống sẽ giúp việc gieo hạt dễ dàng hơn.”