Saalwand
Nghĩa tiếng Việt: tường hội trường
Phát âm (IPA): [ˈzaːlˌvant]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Saalwand
Số nhiều: die Saalwände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Saalwand | Saalwände |
| Akkusativ | Saalwand | Saalwände |
| Dativ | Saalwand | Saalwänden |
| Genitiv | Saalwand | Saalwände |
Ví dụ
- An der Saalwand hängen Portraits von Mitgliedern der Fürstenfamilie. — Trên tường hội trường treo chân dung các thành viên gia đình hoàng tộc.