Saaleingang
Nghĩa tiếng Việt: lối vào hội trường
Phát âm (IPA): [ˈzaːlʔaɪ̯nˌɡaŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Saaleingang
Số nhiều: die Saaleingänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Saaleingang | Saaleingänge |
| Akkusativ | Saaleingang | Saaleingänge |
| Dativ | Saaleingängen | |
| Genitiv | Saaleingänge |
Ví dụ
- „Rechts und links vor dem Saaleingang standen Servicekräfte Spalier.“ — Ở hai bên lối vào hội trường, nhân viên phục vụ đứng thành hai hàng rào danh dự.