saalartig
Nghĩa tiếng Việt: dạng hội trường; giống phòng lớn
Phát âm (IPA): [ˈzaːlˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | saalartiger | saalartige |
| Akkusativ | saalartigen | saalartige |
| Dativ | saalartigem | saalartigen |
| Genitiv | saalartigen | saalartiger |
Ví dụ
- „Der Tunnel führte Howard in eine gewaltige, saalartige Höhle aus einer marmorhellen Gesteinsart voller gebogener, säulenartiger Gebilde.“ — Đường hầm dẫn Howard vào một hang động khổng lồ tựa như một đại sảnh làm từ loại đá sáng như cẩm thạch với đầy những cấu trúc uốn cong hình cột.